Gốm
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7210107 | 15.5 | Bố cục và hình họa, H00, H07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7210107
- Điểm chuẩn
- 15.5
- Tổ hợp môn
- Bố cục và hình họa, H00, H07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7210107 | 15.5 | Bố cục và hình họa, H00, H07 | |
|
|
|||