Công nghệ kỹ thuật ô tô
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 25 | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510205
- Điểm chuẩn
- 25
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; X05; X06; X07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510205 | 25 | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | |
|
|
|||