Công tác thanh thiếu niên
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7760102 | 20 | A00; A04; C00; D01; D10; X21; X74 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7760102
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- A00; A04; C00; D01; D10; X21; X74