Quản lý tài nguyên nước
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850198 | 15 | A00; A01; B00; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X04; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850198
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A01; B00; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X04; X07