Công nghệ kỹ thuật giao thông chuyên ngành Xây dựng cầu đường
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510104 | 19 | A00; A01; A04; AH2; AH3; C01; D01; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X06; X07; X26; X27 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510104
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A04; AH2; AH3; C01; D01; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; X06; X07; X26; X27