Giáo dục Đặc biệt
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140203 | 23.75 | D01; D14; D15; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140203
- Điểm chuẩn
- 23.75
- Tổ hợp môn
- D01; D14; D15; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140203 | 23.75 | D01; D14; D15; X78 | |
|
|
|||