Ngôn ngữ Hàn Quốc - CTTT
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 TT | 29.46 | D01; D04; D06; DD2 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220210 TT
- Điểm chuẩn
- 29.46
- Tổ hợp môn
- D01; D04; D06; DD2
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220210 TT | 29.46 | D01; D04; D06; DD2 | |
|
|
|||