Ngôn ngữ Italia
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220208 | 71.6 | D01; D03; D05; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220208
- Điểm chuẩn
- 71.6
- Tổ hợp môn
- D01; D03; D05; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220208 | 71.6 | D01; D03; D05; D14 | |
|
|
|||