Ngôn ngữ Đức
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220205 | 78.7 | D01; D05; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220205
- Điểm chuẩn
- 78.7
- Tổ hợp môn
- D01; D05; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220205 | 78.7 | D01; D05; D14 | |
|
|
|||