Vật lý Y khoa
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520403 | 26 | A00; A01; A02; A03; C01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520403
- Điểm chuẩn
- 26
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; C01; X06
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520403 | 26 | A00; A01; A02; A03; C01; X06 | |
|
|
|||