Ngôn ngữ Thái Lan
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220214 | 19.3 | D01; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220214
- Điểm chuẩn
- 19.3
- Tổ hợp môn
- D01; D09; D10; D14; D15
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220214 | 19.3 | D01; D09; D10; D14; D15 | |
|
|
|||