Kinh doanh quốc tế bằng tiếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340120408E | 26 | D01; D07; X25; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340120408E
- Điểm chuẩn
- 26
- Tổ hợp môn
- D01; D07; X25; X26
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340120408E | 26 | D01; D07; X25; X26 | |
|
|
|||