Công nghệ kỹ thuật hóa học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401V | 28.35 | A00; B00; C02; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401V
- Điểm chuẩn
- 28.35
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C02; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401V | 28.35 | A00; B00; C02; D07 | |
|
|
|||