Thương mại điện tử iếng Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340122_411E | 78.36 | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340122_411E
- Điểm chuẩn
- 78.36
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; X25; X26