Tâm lý học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 15 | B03; B08; C02; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310401
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- B03; B08; C02; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 15 | B03; B08; C02; D01 | |
|
|
|||