Tâm lý học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 23.25 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310401
- Điểm chuẩn
- 23.25
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310401 | 23.25 | A00; A01; D01 | |
|
|
|||