Quản lý nhà nước
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 21.9 | C00; D01; D11; D14; X01; X70 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310205
- Điểm chuẩn
- 21.9
- Tổ hợp môn
- C00; D01; D11; D14; X01; X70
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 21.9 | C00; D01; D11; D14; X01; X70 | |
|
|
|||