Quản lý nhà nước
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 15 | C00; C04; C20; D66; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310205
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C00; C04; C20; D66; X74; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310205 | 15 | C00; C04; C20; D66; X74; X78 | |
|
|
|||