Biên phòng (Nam - quân khu 9)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23C00|9 | 26.52 | A01; C00; C01; C03; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|23C00|9
- Điểm chuẩn
- 26.52
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C01; C03; D01