Chính trị học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310201 | 21 | C00; C03; C19; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310201
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- C00; C03; C19; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310201 | 21 | C00; C03; C19; D14 | |
|
|
|||