Thông tin - thư viện
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320201 | 74.5 | A01; C00; D01; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7320201
- Điểm chuẩn
- 74.5
- Tổ hợp môn
- A01; C00; D01; D14
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320201 | 74.5 | A01; C00; D01; D14 | |
|
|
|||