Kỹ thuật dầu khí
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520604 | 22.5 | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520604
- Điểm chuẩn
- 22.5
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11