Ngành Chỉ huy Kỹ thuật Hóa học (Thí sinh Nam miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860229|21A00 | 22.99 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860229|21A00
- Điểm chuẩn
- 22.99
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01