Chỉ huy tham mưu Lục quân (Nam - quân khu 9)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860201|23A01|9 | 21.85 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860201|23A01|9
- Điểm chuẩn
- 21.85
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01