Biên phòng (Quân khu 7)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23|7 | 22.75 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|23|7
- Điểm chuẩn
- 22.75
- Tổ hợp môn
- C03; C04; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23|7 | 22.75 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||