Biên phòng (Quân khu 9)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23|9 | 22.5 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|23|9
- Điểm chuẩn
- 22.5
- Tổ hợp môn
- C03; C04; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23|9 | 22.5 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||