Biên phòng (Thí sinh Nam, miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|21 | 23.96 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|21
- Điểm chuẩn
- 23.96
- Tổ hợp môn
- C03; C04; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|21 | 23.96 | C03; C04; D01 | |
|
|
|||