Biên phòng (Nam - quân khu 5)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|23C00|5 | 26.63 | A01; C00; C01; C03; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|23C00|5
- Điểm chuẩn
- 26.63
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C01; C03; D01