Biên phòng (Nam - Miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860214|21A01 | 27.94 | A01; C00; C01; C03; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860214|21A01
- Điểm chuẩn
- 27.94
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C01; C03; D01