Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310202|22 | 20.46 | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310202|22
- Điểm chuẩn
- 20.46
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04