Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310202|11 | 24.28 | A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310202|11
- Điểm chuẩn
- 24.28
- Tổ hợp môn
- A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04