Giáo dục Pháp luật
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140248 | 21 | X01; X70; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140248
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- X01; X70; X74; X78
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140248 | 21 | X01; X70; X74; X78 | |
|
|
|||