Sư phạm Hóa học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140212 | 24.06 | A00; B00; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7140212
- Điểm chuẩn
- 24.06
- Tổ hợp môn
- A00; B00; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7140212 | 24.06 | A00; B00; D07 | |
|
|
|||