Công nghê dệt, may
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540204DKD | 21 | A00; A01; A02; A03; A0C; A0T; A10; B00; B0C; B0T; B1C; B1T; C01; C02; C1C; C1T; D01; D07; D0C; D0T; DCT | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540204DKD
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A0C; A0T; A10; B00; B0C; B0T; B1C; B1T; C01; C02; C1C; C1T; D01; D07; D0C; D0T; DCT