Công nghệ thực phẩm (Chuyên ngành Công nghệ đồ uống và đường, bánh kẹo; Công nghệ chế biến và bảo quản nông sản)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7540101DKD | 19 | A00; A01; A02; A03; A0C; A0T; A10; B00; B0C; B0T; B1C; B1T; C01; C02; C1C; C1T; D01; D07; D0C; D0T; DCT | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7540101DKD
- Điểm chuẩn
- 19
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; A0C; A0T; A10; B00; B0C; B0T; B1C; B1T; C01; C02; C1C; C1T; D01; D07; D0C; D0T; DCT