Tài chính ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp; Ngân hàng; Tài chính bảo hiểm; Đầu tư tài chính)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340201DKD | 20.2 | A00; A01; A03; A04; A0C; A0T; A10; C01; C03; C04; C14; C1C; C1T; D01; D07; D09; D0C; D0T; D10; D84 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340201DKD
- Điểm chuẩn
- 20.2
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A03; A04; A0C; A0T; A10; C01; C03; C04; C14; C1C; C1T; D01; D07; D09; D0C; D0T; D10; D84