Ngôn ngữ Anh
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7220201DKD | 22 | A01; D01; D07; D09; D0C; D0T; D10; D11; D14; D15; D66; D84 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7220201DKD
- Điểm chuẩn
- 22
- Tổ hợp môn
- A01; D01; D07; D09; D0C; D0T; D10; D11; D14; D15; D66; D84