Logistics Quốc tế (dạy và học bằng tiếng Trung Quốc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510605TQ | 20 | A00; A01; C01; D01; D04; X01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510605TQ
- Điểm chuẩn
- 20
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01; D04; X01