Quản lý kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310110 | 17 | A00; C00; C04; D01; X01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310110
- Điểm chuẩn
- 17
- Tổ hợp môn
- A00; C00; C04; D01; X01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310110 | 17 | A00; C00; C04; D01; X01 | |
|
|
|||