Quan hệ công chúng
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7320108 | 21.5 | B03; C01; C02; C03; C04; D01; K01; X01; X02; X03; X04 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7320108
- Điểm chuẩn
- 21.5
- Tổ hợp môn
- B03; C01; C02; C03; C04; D01; K01; X01; X02; X03; X04