Ngôn ngữ học
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7229020 | 15 | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7229020
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D65; X70; X74; X78