Vật lý y khoa (CT TCTA)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520403KD | 24.8 | A00; A01; A02; A03; C01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520403KD
- Điểm chuẩn
- 24.8
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A03; C01; X06