Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510401KD | 24.9 | A00; B00; C02; D07; X11; X12 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510401KD
- Điểm chuẩn
- 24.9
- Tổ hợp môn
- A00; B00; C02; D07; X11; X12