Công nghệ sinh học y dược
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7420205 | 15 | A02; B00; B08; X14; X66 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7420205
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A02; B00; B08; X14; X66
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7420205 | 15 | A02; B00; B08; X14; X66 | |
|
|
|||