Xây dựng (Tongmyong - Hàn Quốc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580201QT | 17.1 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7580201QT
- Điểm chuẩn
- 17.1
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7580201QT | 17.1 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||