Kinh doanh quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340120A | 18 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340120A
- Điểm chuẩn
- 18
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340120A | 18 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||