Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Anh)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7480203A | 20.25 | A00; A01; C01; D01; X06 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7480203A
- Điểm chuẩn
- 20.25
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01; X06