Công nghệ chế tạo máy (Việt - Nhật)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510202N | 23.35 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7510202N
- Điểm chuẩn
- 23.35
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7510202N | 23.35 | A00; A01; C01; D01 | |
|
|
|||