Toán kinh tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310108 | 27.22 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7310108
- Điểm chuẩn
- 27.22
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7310108 | 27.22 | A00; A01; D01; D07 | |
|
|
|||