Tài chính quốc tế
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340206 | 26.3 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7340206
- Điểm chuẩn
- 26.3
- Tổ hợp môn
- A00; A01; D01; D07; D09
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7340206 | 26.3 | A00; A01; D01; D07; D09 | |
|
|
|||