Ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Nam - Miền Bắc)
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7860228|21A00 | 24 | A00; A01; C01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7860228|21A00
- Điểm chuẩn
- 24
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C01