Nông nghiệp
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7620101 | 15 | A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7620101
- Điểm chuẩn
- 15
- Tổ hợp môn
- A00; A07; A09; B00; C00; C02; C04; C20; D01; D14