Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850102 | 19.4 | A00; A01; C02; D01 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7850102
- Điểm chuẩn
- 19.4
- Tổ hợp môn
- A00; A01; C02; D01
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7850102 | 19.4 | A00; A01; C02; D01 | |
|
|
|||