Kỹ thuật vật liệu
| Mã ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 7520309 | 21 | A00; A01; A02; A04; A10; C01; X06; X07 | |
|
|
|||
- Mã ngành
- 7520309
- Điểm chuẩn
- 21
- Tổ hợp môn
- A00; A01; A02; A04; A10; C01; X06; X07